贯彻始终[guàn chè shǐ zhōng] [贯 彻 始 终]Lưu từKháclàm đến cùng; thực hiện đến cuối cùngChữ trong từ贯guànxuyên qua彻chèkỹ lưỡng始shǐbắt đầu终zhōngkết thúcTừ cùng chữ:始终shǐ zhōngHSK 3từ đầu đến cuối最终zuì zhōngHSK 6cuối cùng贯彻guàn chèHSK 7thực hiện贯穿guàn chuānHSK 7xuyên qua贯通guàn tōngHSK 7kết nối年终nián zhōngHSK 8cuối năm自始至终zì shǐ zhì zhōngHSK 9từ đầu đến cuối (thành ngữ)