贱格[jiàn gé] [贱 格]Lưu từKhácđê tiệnChữ trong từ贱jiànrẻ tiền格géhình vuôngTừ cùng chữ:价格jià géHSK 3giá合格hé géHSK 3đáp ứng tiêu chuẩn yêu cầu性格xìng géHSK 3bản chất表格biǎo géHSK 3biểu mẫu资格zī géHSK 3tư cách严格yán géHSK 4nghiêm ngặt及格jí géHSK 4đậu kỳ thi hoặc bài kiểm tra风格fēng géHSK 4phong cách规格guī géHSK 7tiêu chuẩnXem thêm (1)Từ cận nghĩa:可鄙kě bǐđê tiện缺德quē déđê tiện鄙劣bǐ lièđê tiện