贵族身份[guì zú shēn fèn] [贵 族 身 份]Lưu từKhácthân phận quý tộcChữ trong từ贵guìđắt族zúdân tộc身shēncơ thể份fènlượng từ cho quà tặng, báo, tạp chí, giấy tờ, báo cáo, hợp đồng, v.v.Từ cùng chữ:月份yuè fènHSK 2tháng身份shēn fènHSK 4nhân dạng备份bèi fènHSK 6sao lưu股份gǔ fènHSK 7cổ phần (trong công ty)贵宾guì bīnHSK 7khách mời danh dự贵族guì zúHSK 7quý tộc贵重guì zhòngHSK 7quý giá