贸易协定
[mào yì xié dìng] [贸 易 协 定]
hiệp định thương mại
两国签订了长期的贸易协定。
liǎng guó qiān dìng le cháng qī de mào yì xié dìng.Hai nước đã ký kết một hiệp định thương mại lâu dài.
双方签署了双边贸易协定。
shuāng fāng qiān shǔ le shuāng biān mào yì xié dìng.Hai bên đã ký kết hiệp định thương mại song phương.
两国决定正式废除不平等的贸易协定。
liǎng guó jué dìng zhèng shì fèi chú bù píng děng de mào yì xié dìng.Hai nước quyết định chính thức bãi bỏ hiệp định thương mại bất bình đẳng.