资本储备[zī běn chǔ bèi] [资 本 储 备]Lưu từKhácdự trữ vốnChữ trong từ资zītài nguyên本běnquyển储chǔ(dạng kết hợp) dự trữ备bèi(hình thức kết hợp) chuẩn bịTừ cùng chữ:准备zhǔn bèiHSK 1sự chuẩn bị设备shè bèiHSK 3thiết bị资格zī géHSK 3tư cách资金zī jīnHSK 3quỹ具备jù bèiHSK 4có资料zī liàoHSK 4tài liệu资源zī yuánHSK 4tài nguyên thiên nhiên (như nước hoặc khoáng sản)资产zī chǎnHSK 5tài sản资助zī zhùHSK 5trợ cấpXem thêm (3)