资本论[zī běn lùn] [资 本 论]Lưu từKhácTư bản luận (1867) của Karl Marx 卡尔·马克思 (kǎ ěr · mǎ kè sī)Chữ trong từ资zītài nguyên本běnquyển论lùný kiếnTừ cùng chữ:讨论tǎo lùnHSK 2thảo luận不论bù lùnHSK 3bất kể理论lǐ lùnHSK 3lý thuyết资格zī géHSK 3tư cách资金zī jīnHSK 3quỹ争论zhēng lùnHSK 4tranh luận无论wú lùnHSK 4dù thế nào đi nữa结论jié lùnHSK 4kết luận议论yì lùnHSK 4bình luậnXem thêm (3)