资格赛[zī gé sài] [资 格 赛]Lưu từKhácvòng loại (trong thể thao)Chữ trong từ资zītài nguyên格géhình vuông赛sàivượt hơnTừ cùng chữ:决赛jué sàiHSK 3chung kết (của một cuộc thi)比赛bǐ sàiHSK 3cuộc thi (thể thao, v.v.)资格zī géHSK 3tư cách资金zī jīnHSK 3quỹ资料zī liàoHSK 4tài liệu资源zī yuánHSK 4tài nguyên thiên nhiên (như nước hoặc khoáng sản)竞赛jìng sàiHSK 5thi đấu资产zī chǎnHSK 5tài sản资助zī zhùHSK 5trợ cấpXem thêm (3)