资费[zī fèi] [资 费]Lưu từKhácphí dịch vụ (bưu điện, viễn thông, v.v.)Chữ trong từ资zītài nguyên费fèitốnTừ cùng chữ:交费jiāo fèiHSK 3trả phí学费xué fèiHSK 3học phí收费shōu fèiHSK 3thu phí浪费làng fèiHSK 3lãng phí消费xiāo fèiHSK 3tiêu dùng资格zī géHSK 3tư cách资金zī jīnHSK 3quỹ免费miǎn fèiHSK 4miễn phí资料zī liàoHSK 4tài liệuXem thêm (3)