资遣[zī qiǎn] [资 遣]Lưu từKhácsa thải với trợ cấp thôi việc; chi trả cho ai đó nghỉ việcChữ trong từ资zītài nguyên遣qiǎn(hình thức kết hợp) phái điTừ ghép:资遣费zī qiǎn fèitrợ cấp thôi việc (Đài Loan)Từ cùng chữ:资格zī géHSK 3tư cách资金zī jīnHSK 3quỹ资料zī liàoHSK 4tài liệu资源zī yuánHSK 4tài nguyên thiên nhiên (như nước hoặc khoáng sản)资产zī chǎnHSK 5tài sản资助zī zhùHSK 5trợ cấp资本zī běnHSK 5vốn (kinh tế)派遣pài qiǎnHSK 8cử đi (làm nhiệm vụ)消遣xiāo qiǎnHSK 9giết thời gianXem thêm (3)