赞飨[zàn xiǎng] [赞 飨]Lưu từKhácthông điệp dâng lên thần linhChữ trong từ赞zànủng hộ飨xiǎng(văn học) dâng đồ ăn thức uốngTừ cùng chữ:赞助zàn zhùHSK 4hỗ trợ赞成zàn chéngHSK 4tán thành赞赏zàn shǎngHSK 4ngưỡng mộ赞叹zàn tànHSK 9thán phục khen ngợi赞同zàn tóngHSK 9tán thành赞扬zàn yángHSK 9khen ngợi赞美zàn měiHSK 9ngưỡng mộ赞许zàn xǔHSK 9khen ngợi赞不绝口zàn bù jué kǒuHSK 9khen ngợi không ngớtXem thêm (1)