赤子[chì zǐ] [赤 子]Lưu từKháctrẻ sơ sinh; người dân (của một quốc gia)Chữ trong từ赤chìđỏ子zǐcon traiTừ ghép:海外赤子hǎi wài chì zǐđồng bào hải ngoại yêu nước赤子之心chì zǐ zhī xīntrong sáng và ngây thơ như trái tim của trẻ sơ sinhTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:婴儿yīng érHSK 9trẻ sơ sinh婴yīngtrẻ sơ sinh产儿chǎn értrẻ sơ sinh婴孩yīng háitrẻ sơ sinh新生儿xīn shēng értrẻ sơ sinh