新生儿
[xīn shēng ér] [新 生 儿]
trẻ sơ sinh; sơ sinh
母亲小心翼翼地抱起睡着的新生儿。
mǔ qīn xiǎo xīn yì yì dì bào qǐ shuì zháo de xīn shēng r.Người mẹ nhẹ nhàng bế đứa trẻ sơ sinh đang ngủ lên.
母乳喂养能为新生儿提供天然且全面的免疫保护。
mǔ rǔ wèi yǎng néng wèi xīn shēng r tí gōng tiān rán qiě quán miàn de miǎn yì bǎo hù.Nuôi con bằng sữa mẹ có thể cung cấp sự bảo vệ miễn dịch tự nhiên và toàn diện cho trẻ sơ sinh.