产儿[chǎn ér] [产 儿]Lưu từKháctrẻ sơ sinh; nghĩa bóng: đối tượng mới tinhChữ trong từ产chǎnsinh đẻ儿rénbiến thể của 人 (rén)Từ cùng chữ:哪儿nǎ rHSK 1ở đâu?女儿nǚ érHSK 1con gái玩儿wán rHSK 1chơi这儿zhè rHSK 1ở đây那儿nà rHSK 1ở đó一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một lát一块儿yī kuài rHSK 1biến thể er hoá của 一块 (yī kuài)一点儿yī diǎn rHSK 1biến thể er hoá của 一点 (yī diǎn)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:婴儿yīng érHSK 9trẻ sơ sinh婴yīngtrẻ sơ sinh婴孩yīng háitrẻ sơ sinh赤子chì zǐtrẻ sơ sinh新生儿xīn shēng értrẻ sơ sinh