走俏[zǒu qiào] [走 俏]Lưu từKhác(một sản phẩm) bán chạy; được ưa chuộngChữ trong từ走zǒuđi俏qiàoưa nhìnTừ cùng chữ:走路zǒu lùHSK 1đi bộ走开zǒu kāiHSK 2rời đi走过zǒu guòHSK 2đi qua走进zǒu jìnHSK 2đi vào走漏zǒu lòuHSK 6để lộ走私zǒu sīHSK 6buôn lậu俊俏jùn qiàoHSK 8xinh xắn走廊zǒu lángHSK 9hành lang走近zǒu jìnHSK 9tiếp cậnXem thêm (3)