走圆场[zǒu yuán chǎng] [走 圆 场]Lưu từKhácđi quanh sân khấu (để biểu thị thay đổi cảnh)Chữ trong từ走zǒuđi圆yuánhình tròn场chǎngnơi lớn dùng cho mục đích cụ thểTừ cùng chữ:商场shāng chǎngHSK 1trung tâm mua sắm机场jī chǎngHSK 1sân bay走路zǒu lùHSK 1đi bộ广场guǎng chǎngHSK 2quảng trường球场qiú chǎngHSK 2sân vận động走开zǒu kāiHSK 2rời đi走过zǒu guòHSK 2đi qua走进zǒu jìnHSK 2đi vào体育场tǐ yù chǎngHSK 2sân vận độngXem thêm (3)