走漏消息[zǒu lòu xiāo xi] [走 漏 消 息]Lưu từKhácđể lộ bí mậtChữ trong từ走zǒuđi漏lòurò rỉ消xiāotan biến息xīhơi thởTừ cùng chữ:休息xiū xiHSK 1nghỉ走路zǒu lùHSK 1đi bộ信息xìn xīHSK 2thông tin走开zǒu kāiHSK 2rời đi走过zǒu guòHSK 2đi qua走进zǒu jìnHSK 2đi vào消息xiāo xiHSK 3tin tức利息lì xīHSK 4lãi (trên khoản vay)作息zuò xīHSK 6làm việc và nghỉ ngơiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:露底lòu dǐđể lộ bí mật露风lòu fēngđể lộ bí mật