走私货
[zǒu sī huò] [走 私 货]
hàng buôn lậu
警察在一个隐蔽的地方发现了一批走私货物。
jǐng chá zài yí gè yǐn bì de dì fāng fā xiàn le yì pī zǒu sī huò wù.Cảnh sát đã phát hiện một lô hàng buôn lậu ở một nơi kín đáo.
[zǒu sī huò] [走 私 货]
hàng buôn lậu
警察在一个隐蔽的地方发现了一批走私货物。
jǐng chá zài yí gè yǐn bì de dì fāng fā xiàn le yì pī zǒu sī huò wù.Cảnh sát đã phát hiện một lô hàng buôn lậu ở một nơi kín đáo.