走调[zǒu diào] [走 调]Lưu từKháclệch tông; lạc điệuChữ trong từ走zǒuđi调diàođiều chuyểnTừ cùng chữ:走路zǒu lùHSK 1đi bộ走开zǒu kāiHSK 2rời đi走过zǒu guòHSK 2đi qua走进zǒu jìnHSK 2đi vào强调qiáng diàoHSK 3nhấn mạnh (một tuyên bố)空调kōng tiáoHSK 3điều hòa không khí单调dān diàoHSK 4đơn điệu声调shēng diàoHSK 5thanh điệu协调xié tiáoHSK 6phối hợpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:琴瑟不调qín sè bù tiáolệch tông