赶时髦[gǎn shí máo] [赶 时 髦]Lưu từKháctheo kịp mốt mới nhấtChữ trong từ赶gǎnđuổi kịp时shígiờ髦máotóc máiTừ cùng chữ:赶到gǎn dàoHSK 3vội đến (một nơi)赶快gǎn kuàiHSK 3nhanh chóng赶紧gǎn jǐnHSK 3vội vàng赶上gǎn shàngHSK 6theo kịp赶忙gǎn mángHSK 6vội vàng赶不上gǎn bù shàngHSK 6không theo kịp赶往gǎn wǎngHSK 7vội vã đi đến (một nơi nào đó)赶赴gǎn fùHSK 7vội vã时髦shí máoHSK 8hợp mốt