起诉书[qǐ sù shū] [起 诉 书]Lưu từKhácbản cáo trạng (pháp luật); bản trình bày cáo buộc (pháp luật)Chữ trong từ起qǐdậy诉sùkêu ca书shūsáchTừ cùng chữ:读书dú shūHSK 1đọc sách起床qǐ chuángHSK 1thức dậy起来qǐ laiHSK 1(sau động từ) chỉ sự bắt đầu và tiếp diễn của một hành động hoặc trạ…起飞qǐ fēiHSK 2(của máy bay) cất cánh秘书mì shūHSK 4thư ký通知书tōng zhī shūHSK 4thông báo bằng văn bản证书zhèng shūHSK 5chứng chỉ起到qǐ dàoHSK 5(trong biểu đạt dưới dạng 起到…作用[qǐ dào xx zuò yòng]) có tác dụng (th…起码qǐ mǎHSK 5tối thiểuXem thêm (3)