趁便[chèn biàn] [趁 便]Lưu từKháctận dụng cơ hội; nhân tiệnChữ trong từ趁chèntận dụng便biànliềnTừ cùng chữ:方便fāng biànHSK 2tiện lợi随便suí biànHSK 2tuỳ ý以便yǐ biànHSK 5để có thể不便bù biànHSK 6bất tiện即便jí biànHSK 7dù cho粪便fèn biànHSK 7phân趁早chèn zǎoHSK 7càng sớm càng tốt趁机chèn jīHSK 7nắm bắt cơ hội趁着chènzheHSK 7nhânXem thêm (1)Từ cận nghĩa:借机jiè jītận dụng cơ hội