趁势[chèn shì] [趁 势]Lưu từKháctận dụng tình huống thuận lợi; nắm bắt cơ hộiChữ trong từ趁chèntận dụng势shìquyền lựcTừ cùng chữ:优势yōu shìHSK 3ưu thế形势xíng shìHSK 4hoàn cảnh趋势qū shìHSK 4xu hướng地势dì shìHSK 6địa hình声势shēng shìHSK 6danh tiếng và quyền lực强势qiáng shìHSK 6mạnh mẽ趁早chèn zǎoHSK 7càng sớm càng tốt趁机chèn jīHSK 7nắm bắt cơ hội趁着chènzheHSK 7nhânXem thêm (3)