趁愿[chèn yuàn] [趁 愿]Lưu từKhácbiến thể của 称愿 (chèn yuàn)Chữ trong từ趁chèntận dụng愿yuàn(hình thức liên kết) mong muốnTừ cùng chữ:志愿zhì yuànHSK 3nguyện vọng自愿zì yuànHSK 5tự nguyện心愿xīn yuànHSK 6mong ước được ấp ủ意愿yì yuànHSK 6nguyện vọng祝愿zhù yuànHSK 6cầu chúc但愿dàn yuànHSK 7giá mà (điều gì đó có thể xảy ra)趁早chèn zǎoHSK 7càng sớm càng tốt趁机chèn jīHSK 7nắm bắt cơ hội趁着chènzheHSK 7nhânXem thêm (3)