超算
[chāo suàn] [超 算]
siêu máy tính (viết tắt của 超级计算 (chāo jí jì suàn)); máy tính siêu cấp (viết tắt của 超级计算机 (chāo jí jì suàn jī))
[chāo suàn] [超 算]
siêu máy tính (viết tắt của 超级计算 (chāo jí jì suàn)); máy tính siêu cấp (viết tắt của 超级计算机 (chāo jí jì suàn jī))