超能力[chāo néng lì] [超 能 力]Lưu từKhácnăng lực siêu phàm; sức mạnh siêu nhânChữ trong từ超chāovượt quá能néngcó thể力lìsức mạnhTừ cùng chữ:努力nǔ lìHSK 2nỗ lực超市chāo shìHSK 2siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāo jí shì chǎng))超过chāo guòHSK 2vượt qua动力dòng lìHSK 3động lực (vật lý)压力yā lìHSK 3áp lực听力tīng lìHSK 3thính giác实力shí lìHSK 3sức mạnh能力néng lìHSK 3năng lực超级chāo jíHSK 3siêu-Xem thêm (3)