超跑[chāo pǎo] [超 跑]Lưu từKhácsiêu xe; viết tắt của 超级跑车 (chāo jí pǎo chē)Chữ trong từ超chāovượt quá跑pǎochạyTừ cùng chữ:超市chāo shìHSK 2siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāo jí shì chǎng))超过chāo guòHSK 2vượt qua超级chāo jíHSK 3siêu-超越chāo yuèHSK 5vượt qua逃跑táo pǎoHSK 5chạy trốn khỏi gì đó奔跑bēn pǎoHSK 6chạy超出chāo chūHSK 6vượt quá长跑cháng pǎoHSK 6chạy cự ly dài超前chāo qiánHSK 7đi trước thời đạiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:超级跑车chāo jí pǎo chēsiêu xe