超高速[chāo gāo sù] [超 高 速]Lưu từKháctốc độ siêu caoChữ trong từ超chāovượt quá高gāocao速sùnhanhTừ cùng chữ:超市chāo shìHSK 2siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāo jí shì chǎng))超过chāo guòHSK 2vượt qua快速kuài sùHSK 3nhanh超级chāo jíHSK 3siêu-高速gāo sùHSK 3tốc độ cao迅速xùn sùHSK 4nhanh chóng加速jiā sùHSK 5tăng tốc超越chāo yuèHSK 5vượt qua超出chāo chūHSK 6vượt quáXem thêm (3)