跃然[yuè rán] [跃 然]Lưu từKháchiện ra rõ ràng; xuất hiện như một hình ảnh sống động; nổi bật rõ rệtChữ trong từ跃yuènhảy然ránđúngTừ ghép:跃然纸上yuè rán zhǐ shànghiện lên sinh động trên giấy (thành ngữ)Từ cùng chữ:忽然hū ránHSK 2đột nhiên虽然suī ránHSK 2mặc dù大自然dà zì ránHSK 2thiên nhiên (thế giới tự nhiên)仍然réng ránHSK 3vẫn当然dāng ránHSK 3đương nhiên必然bì ránHSK 3không thể tránh khỏi显然xiǎn ránHSK 3rõ ràng果然guǒ ránHSK 3thực sự突然tū ránHSK 3đột ngộtXem thêm (3)