跋前踬后[bá qián zhì hòu] [跋 前 踬 后]Lưu từKháclàm gì cũng sai (thành ngữ, từ Kinh Thi); không làm đúng được việc gìChữ trong từ跋bátái bút前qiántrước踬zhìvấp, ngã后hòuphía sauTừ cùng chữ:最后zuì hòuHSK 1cuối cùng今后jīn hòuHSK 2sau này以后yǐ hòuHSK 2sau然后rán hòuHSK 2sau đó前后qián hòuHSK 3trước và sau背后bèi hòuHSK 3phía sau落后luò hòuHSK 3tụt hậu之后zhī hòuHSK 4sau先后xiān hòuHSK 5lần lượtXem thêm (3)