跑步者[pǎo bù zhě] [跑 步 者]Lưu từKhácngười chạyChữ trong từ跑pǎochạy步bùmột bước者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả跑步pǎo bùHSK 3chạy志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên学者xué zhěHSK 5học giả消费者xiāo fèi zhěHSK 5người tiêu dùng患者huàn zhěHSK 6bệnh nhânXem thêm (3)Từ cận nghĩa:跑者pǎo zhěngười chạy