跑警报[pǎo jǐng bào] [跑 警 报]Lưu từKhácchạy đi trú ẩnChữ trong từ跑pǎochạy警jǐngbáo động报bàobáoTừ cùng chữ:日报rì bàoHSK 2báo hàng ngày晚报wǎn bàoHSK 2báo chiều跑步pǎo bùHSK 3chạy预报yù bàoHSK 3dự báo汇报huì bàoHSK 4báo cáo回报huí bàoHSK 5(để) đáp lại海报hǎi bàoHSK 6áp phích通报tōng bàoHSK 6thông báo电报diàn bàoHSK 7bức điệnXem thêm (3)