跟踪骚扰[gēn zōng sāo rǎo] [跟 踪 骚 扰]Lưu từKhác(luật) theo dõi quấy rối (ai đó)Chữ trong từ跟gēngót chân踪zōngbiến thể của 踪 (zōng)骚sāo(hình thức ràng buộc) quấy rầy扰rǎolàm phiềnTừ cùng chữ:困扰kùn rǎoHSK 5làm bối rối干扰gān rǎoHSK 5làm phiền打扰dǎ rǎoHSK 5làm phiền跟前gēn qiánHSK 5phía trước跟随gēn suíHSK 5đi theo跟上gēn shàngHSK 7theo kịp跟踪gēn zōngHSK 7theo dõi dấu vết跟不上gēn bu shàngHSK 7không thể theo kịp骚扰sāo rǎoHSK 8quấy rầy