跨足[kuà zú] [跨 足]Lưu từKháctham gia (một thị trường mới, v.v.)Chữ trong từ跨kuàbước qua足zú(dạng kết hợp) bàn chânTừ cùng chữ:满足mǎn zúHSK 3thoả mãn不足bù zúHSK 5không đủ充足chōng zúHSK 5đầy đủ十足shí zúHSK 5đầy đủ富足fù zúHSK 7giàu có画蛇添足huà shé tiān zúHSK 7vẽ rắn thêm chân (thành ngữ)立足lì zúHSK 8đứng跨国kuà guóHSK 8xuyên quốc gia跨越kuà yuèHSK 8bước quaXem thêm (3)