路条[lù tiáo] [路 条]Lưu từKhácgiấy thông hànhChữ trong từ路lùđường (lượng từ: 条 (tiáo))条tiáolượng từ cho vật dài, mảnh: conTừ cùng chữ:路上lù shangHSK 1trên đường路口lù kǒuHSK 1giao lộ路边lù biānHSK 2lề đường路线lù xiànHSK 3hành trình面条miàn tiáoHSK 3mì sợi便条biàn tiáoHSK 5(không chính thức) mẩu ghi chú薯条shǔ tiáoHSK 6khoai tây chiên路过lù guòHSK 6đi qua hoặc xuyên qua借条jiè tiáoHSK 8giấy vay nợXem thêm (3)Từ cận nghĩa:通行证tōng xíng zhèngHSK 9giấy thông hành