通行证【通行證】
[tōng xíng zhèng] [通 行 证]
giấy thông hành; giấy phép qua lại hoặc giấy thông hành an toàn
准许在特定区域通行的证件。
外来人员必须出示有效通行证才能进入科研大楼。
wài lái rén yuán bì xū chū shì yǒu xiào tōng xíng zhèng cái néng jìn rù kē yán dà lóu.Người bên ngoài bắt buộc phải xuất trình giấy thông hành hợp lệ mới có thể vào tòa nhà nghiên cứu.