路码表[lù mǎ biǎo] [路 码 表]Lưu từKhácđồng hồ đo quãng đườngChữ trong từ路lùđường (lượng từ: 条 (tiáo))码mǎtrọng lượng表biǎobề mặt bên ngoàiTừ cùng chữ:路上lù shangHSK 1trên đường路口lù kǒuHSK 1giao lộ手表shǒu biǎoHSK 2đồng hồ đeo tay路边lù biānHSK 2lề đường代表dài biǎoHSK 3đại diện发表fā biǎoHSK 3phát biểu路线lù xiànHSK 3hành trình路过lù guòHSK 6đi qua hoặc xuyên qua路人lù rénHSK 8người qua đườngXem thêm (3)