路透金融词典[lù tòu jīn róng cí diǎn] [路 透 金 融 词 典]Lưu từKhácBảng chú giải tài chính của ReuterChữ trong từ路lùđường (lượng từ: 条 (tiáo))透tòu(hình thức kết hợp) thâm nhập金jīnvàng融róngtan词cítừ典diǎnkinh điểnTừ cùng chữ:路上lù shangHSK 1trên đường路口lù kǒuHSK 1giao lộ字典zì diǎnHSK 2Từ điển chữ Hán (chứa mục từ cho từng chữ đơn, khác với 词典 (cí diǎn)…词典cí diǎnHSK 2từ điển路边lù biānHSK 2lề đường路线lù xiànHSK 3hành trình经典jīng diǎnHSK 4kinh điển辞典cí diǎnHSK 5từ điển (biến thể của 词典 (cí diǎn))古典gǔ diǎnHSK 6cổ điểnXem thêm (3)