跳台滑雪[tiào tái huá xuě] [跳 台 滑 雪]Lưu từKhácnhảy trượt tuyếtChữ trong từ跳tiàonhảy台táibục滑huátrượt雪xuětuyếtTừ cùng chữ:下雪xià xuěHSK 2tuyết rơi跳舞tiào wǔHSK 3nhảy múa跳远tiào yuǎnHSK 3nhảy xa (điền kinh)跳高tiào gāoHSK 3nhảy cao (điền kinh)冰雪bīng xuěHSK 4băng và tuyết跳水tiào shuǐHSK 6nhảy xuống nước滑雪huá xuěHSK 7trượt tuyết瑞雪ruì xuěHSK 8tuyết lành跳伞tiào sǎnHSK 9nhảy dùXem thêm (3)