跳电[tiào diàn] [跳 电]Lưu từKhác(cầu dao hoặc công tắc) ngắtChữ trong từ跳tiàonhảy电diànsétTừ cùng chữ:跳舞tiào wǔHSK 3nhảy múa跳远tiào yuǎnHSK 3nhảy xa (điền kinh)跳高tiào gāoHSK 3nhảy cao (điền kinh)充电chōng diànHSK 4sạc (pin)闪电shǎn diànHSK 4tia chớp发电fā diànHSK 6phát điện家电jiā diànHSK 6đồ điện gia dụng跳水tiào shuǐHSK 6nhảy xuống nước彩电cǎi diànHSK 7TV màuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:跳闸tiào zhá(cầu dao hoặc công tắc) ngắt