身体障害[shēn tǐ zhàng hài] [身 体 障 害]Lưu từKháctật nguyềnChữ trong từ身shēncơ thể体tǐcơ thể障zhàngchặn害hàigây hại choTừ cùng chữ:身上shēn shangHSK 1trên người身体shēn tǐHSK 1cơ thể身边shēn biānHSK 2bên cạnh危害wēi hàiHSK 3gây nguy hại身份证shēn fèn zhèngHSK 3thẻ căn cước伤害shāng hàiHSK 4làm bị thương身份shēn fènHSK 4nhân dạng身材shēn cáiHSK 4vóc dáng身高shēn gāoHSK 4chiều cao (của một người)Xem thêm (3)