身披羽毛[shēn pī yǔ máo] [身 披 羽 毛]Lưu từKhácđược bao phủ lông vũChữ trong từ身shēncơ thể披pīkhoác lên vai羽yǔlông vũ毛máotócTừ cùng chữ:身上shēn shangHSK 1trên người身体shēn tǐHSK 1cơ thể身边shēn biānHSK 2bên cạnh身份证shēn fèn zhèngHSK 3thẻ căn cước身份shēn fènHSK 4nhân dạng身材shēn cáiHSK 4vóc dáng身高shēn gāoHSK 4chiều cao (của một người)眉毛méi maoHSK 8lông mày身价shēn jiàHSK 8giá trị bản thânXem thêm (3)