车城乡[chē chéng xiāng] [车 城 乡]Lưu từKhácthị trấn Checheng ở huyện Pingtung 屏东县 (píng dōng xiàn), Đài LoanChữ trong từ车chēxe城chéngtường thành乡xiāngnông thônTừ cùng chữ:车上chē shàngHSK 1trên xe车票chē piàoHSK 1vé (xe buýt hoặc tàu hỏa)车站chē zhànHSK 1nhà ga车辆chē liàngHSK 2phương tiện giao thông家乡jiā xiāngHSK 3quê hương故乡gù xiāngHSK 3quê hương车主chē zhǔHSK 5chủ sở hữu xe车库chē kùHSK 5gara城乡chéng xiāngHSK 6thành thị và nông thônXem thêm (3)Từ cận nghĩa:车城chē chéngthị trấn Checheng ở huyện Pingtung 屏东县 (píng dōng xiàn), Đài Loan