车轮饼[chē lún bǐng] [车 轮 饼]Lưu từKhácimagawayaki (món ăn ngọt làm từ bột nướng có hình bánh xe, nhân đậu đỏ hoặc nhân khác)Chữ trong từ车chēxe轮lúnbánh xe饼bǐngbánh tròn dẹtTừ cùng chữ:车上chē shàngHSK 1trên xe车票chē piàoHSK 1vé (xe buýt hoặc tàu hỏa)车站chē zhànHSK 1nhà ga车辆chē liàngHSK 2phương tiện giao thông月饼yuè bǐngHSK 5bánh trung thu (đặc biệt cho Tết Trung Thu)车主chē zhǔHSK 5chủ sở hữu xe车库chē kùHSK 5gara车号chē hàoHSK 6biển số xe (số đăng ký xe, số taxi, số xe buýt, số toa tàu)车展chē zhǎnHSK 6triển lãm ô tôXem thêm (3)