转关系[zhuǎn guān xi] [转 关 系]Lưu từKhácchuyển công tác (từ đơn vị này sang đơn vị khác)Chữ trong từ转zhuǎnchuyển giao, truyền đạt关guānải núi系xìkết nốiTừ cùng chữ:没关系méi guān xiHSK 1không sao đâu关系guān xiHSK 3quan hệ联系lián xìHSK 3kết nối转变zhuǎn biànHSK 3thay đổi转动zhuǎn dòngHSK 4xoay quanh trục转告zhuǎn gàoHSK 4truyền đạt转弯zhuǎn wānHSK 4rẽ转移zhuǎn yíHSK 4chuyển转身zhuǎn shēnHSK 4(người) quay lạiXem thêm (3)