转向信号[zhuǎn xiàng xìn hào] [转 向 信 号]Lưu từKháctín hiệu rẽ (xe hơi); đèn báo rẽChữ trong từ转zhuǎnchuyển giao, truyền đạt向xiànghướng信xìnthư号hàosố thứ tựTừ cùng chữ:信号xìn hàoHSK 2tín hiệu转变zhuǎn biànHSK 3thay đổi型号xíng hàoHSK 4mẫu (phiên bản cụ thể của một sản phẩm sản xuất)括号kuò hàoHSK 4dấu ngoặc đơn符号fú hàoHSK 4ký hiệu转动zhuǎn dòngHSK 4xoay quanh trục转告zhuǎn gàoHSK 4truyền đạt转弯zhuǎn wānHSK 4rẽ转移zhuǎn yíHSK 4chuyểnXem thêm (3)