转向灯[zhuǎn xiàng dēng] [转 向 灯]Lưu từKhácđèn xi nhan xeChữ trong từ转zhuǎnchuyển giao, truyền đạt向xiànghướng灯dēngđènTừ cùng chữ:转变zhuǎn biànHSK 3thay đổi电灯diàn dēngHSK 4đèn điện转动zhuǎn dòngHSK 4xoay quanh trục转告zhuǎn gàoHSK 4truyền đạt转弯zhuǎn wānHSK 4rẽ转移zhuǎn yíHSK 4chuyển转身zhuǎn shēnHSK 4(người) quay lại转化zhuǎn huàHSK 5thay đổi转向zhuǎn xiàngHSK 5đổi hướngXem thêm (3)