转眼便忘[zhuǎn yǎn biàn wàng] [转 眼 便 忘]Lưu từKhácđiều mắt không thấy, tim không đau (thành ngữ)Chữ trong từ转zhuǎnchuyển giao, truyền đạt眼yǎnmắt便biànliền忘wàngquênTừ cùng chữ:转变zhuǎn biànHSK 3thay đổi转动zhuǎn dòngHSK 4xoay quanh trục转告zhuǎn gàoHSK 4truyền đạt转弯zhuǎn wānHSK 4rẽ转移zhuǎn yíHSK 4chuyển转身zhuǎn shēnHSK 4(người) quay lại转化zhuǎn huàHSK 5thay đổi转向zhuǎn xiàngHSK 5đổi hướng转换zhuǎn huànHSK 5thay đổiXem thêm (3)