转眼即逝[zhuǎn yǎn jí shì] [转 眼 即 逝]Lưu từKháctrôi qua trong chớp mắt; quá trong nháy mắtChữ trong từ转zhuǎnchuyển giao, truyền đạt眼yǎnmắt即jítức là逝shì(nước chảy hoặc thời gian) trôi quaTừ cùng chữ:转变zhuǎn biànHSK 3thay đổi转动zhuǎn dòngHSK 4xoay quanh trục转告zhuǎn gàoHSK 4truyền đạt转弯zhuǎn wānHSK 4rẽ转移zhuǎn yíHSK 4chuyển转身zhuǎn shēnHSK 4(người) quay lại转化zhuǎn huàHSK 5thay đổi转向zhuǎn xiàngHSK 5đổi hướng转换zhuǎn huànHSK 5thay đổiXem thêm (3)