转速表[zhuàn sù biǎo] [转 速 表]Lưu từKhácđồng hồ đo tốc độ vòng quay; đồng hồ đo RPMChữ trong từ转zhuǎnchuyển giao, truyền đạt速sùnhanh表biǎobề mặt bên ngoàiTừ cùng chữ:手表shǒu biǎoHSK 2đồng hồ đeo tay代表dài biǎoHSK 3đại diện发表fā biǎoHSK 3phát biểu转变zhuǎn biànHSK 3thay đổi转动zhuǎn dòngHSK 4xoay quanh trục转告zhuǎn gàoHSK 4truyền đạt转弯zhuǎn wānHSK 4rẽ转移zhuǎn yíHSK 4chuyển转身zhuǎn shēnHSK 4(người) quay lạiXem thêm (3)