轻轨
[qīng guǐ] [轻 轨]
đường sắt nhẹ; hệ thống vận chuyển (ngầm, mặt đất hoặc trên cao); xe điện; tàu điện ngầm (viết tắt của 轻型轨道交通 (qīng xíng guǐ dào jiāo tōng))
嗯,旁边不是正在施工建城市轻轨吗?
èn, páng biān bú shì zhèng zài shī gōng jiàn chéng shì qīng guǐ ma?Ừm, bên cạnh chẳng phải đang thi công xây dựng đường sắt nhẹ đô thị sao?
Trong bài: Bảo tồn hệ thống thủy lợi cổ đại trước áp lực đô thị hóa · 无不对,那条轻轨线离这里只有不到两百米。
duì, nà tiáo qīng guǐ xiàn lí zhè lǐ zhǐ yǒu bú dào liǎng bǎi mǐ.Đúng, tuyến đường sắt nhẹ đó cách đây chỉ chưa tới hai trăm mét.
Trong bài: Bảo tồn hệ thống thủy lợi cổ đại trước áp lực đô thị hóa · 无不